Hai miếng trầm nhìn gần giống nhau, cùng gọi là trầm hương, mà giá chênh nhau nhiều lần. Điều đó khiến người mới mua nghĩ thị trường tuỳ tiện. Thực tế mức giá bám vào một số yếu tố khá rõ ràng — biết chúng thì bạn tự đánh giá được một báo giá là hợp lý hay vô lý.
Yếu tố lớn nhất: hàm lượng nhựa
Giá trị của trầm nằm ở nhựa mà cây tích vào thớ gỗ, không nằm ở gỗ. Cùng một khối lượng, miếng nhiều nhựa cho mùi đậm hơn, dùng được ít hơn mà hiệu quả hơn, và bền mùi lâu hơn.
Đây là lý do phép thử chìm nước được dùng làm mốc: nhựa nặng hơn gỗ, nên khối gỗ càng nhiều nhựa càng nặng. Khoảng cách giá giữa một miếng nổi và một miếng chìm hẳn thường là khoảng cách lớn nhất trong toàn bộ bảng giá, lớn hơn mọi yếu tố khác cộng lại.
Rừng hay trồng, và bao nhiêu năm
Trầm rừng tự nhiên hình thành ngẫu nhiên qua nhiều chục năm và không thể tăng sản lượng theo nhu cầu. Trầm trồng là cây được trồng rồi cấy tạo trầm chủ động, cho nguồn cung ổn định — và là nền của phần lớn thị trường hiện nay.
Nhưng thời gian tích nhựa là thời gian thật. Cây trồng 5 năm và cây trồng 15 năm cho hai loại hàng khác nhau hẳn, dù cùng gọi là trầm trồng. Khi hỏi giá, câu "trồng bao nhiêu năm" cho biết nhiều hơn câu "rừng hay trồng".
Thêm vào đó, các loài Aquilaria nằm trong Phụ lục II Công ước CITES, nên trầm khai thác tự nhiên chịu kiểm soát khi qua biên giới. Nguồn hợp pháp bị giới hạn, và điều đó phản ánh vào giá.
Phần nào của cây
Nhựa không phân bố đều. Quanh vết thương nơi cây tiết nhựa mạnh nhất thì gỗ nhiễm đậm; càng xa càng nhạt. Từ một cây có trầm, thợ tách ra nhiều loại hàng với giá rất khác nhau:
- Phần lõi nhiễm đậm — ít nhất về khối lượng, đắt nhất, dùng làm trầm miếng để xông hoặc để sưu tầm.
- Phần nhiễm vừa — làm vòng, làm tượng nhỏ, làm hạt.
- Phần nhiễm nhạt và gỗ vụn — nghiền làm nhang, làm bột.
Đây là lý do một cây nhang trầm và một miếng trầm cùng đến từ một cây mà giá khác nhau hàng chục lần. Chúng không phải cùng một loại hàng.
Vùng nguyên liệu
Trầm từ các vùng khác nhau cho hương khác nhau, và thị trường trả giá khác nhau cho từng loại hương. Ở Việt Nam, trầm Khánh Hòa có tiếng lâu năm và tên "Trầm Hương" gắn với vùng này đến mức thành biểu tượng của Nha Trang.
Nhưng cần cẩn thận với lập luận vùng miền. Vùng nguyên liệu ảnh hưởng đến đặc tính hương, còn hàm lượng nhựa vẫn là yếu tố quyết định giá. Một miếng nhạt từ vùng nổi tiếng không đáng hơn một miếng đậm từ vùng ít tên tuổi. Khi người bán nhấn mạnh xuất xứ mà không nói gì về độ nhiễm, đó là dấu hiệu đáng hỏi thêm.
Hình dạng và công chế tác
Cùng lượng nhựa, một khối liền được trả giá cao hơn nhiều mảnh vụn, vì khối liền hiếm hơn và dùng được nhiều cách hơn. Với vòng, công tiện hạt tròn đều, khoan đúng tâm và đánh bóng không làm mất vân đều là công có giá.
Ngược lại, có những "giá trị" chỉ là hình thức: hộp gỗ khắc, giấy chứng nhận tự in, tem dán không truy được về đâu. Chúng cộng vào giá bán mà không cộng vào chất lượng miếng trầm.
Và yếu tố làm méo toàn bộ bảng giá: hàng tẩm
Phần lớn khoảng cách giá không giải thích được trên thị trường đến từ đây. Gỗ dó bầu không có trầm, hoặc gỗ loại khác, được ngâm tẩm dầu và hương liệu để có mùi và có khối lượng. Nó nặng, nó thơm, và với người mới nó khó phân biệt.
Hàng tẩm được bán ở mọi mức giá — kể cả mức giá của hàng thật. Nghĩa là giá cao không bảo đảm hàng thật, và giá thấp bất thường thì gần như chắc chắn có vấn đề. Giá chỉ là một dữ kiện; nó không thay được việc kiểm hàng.
Cách kiểm đáng tin nhất vẫn là đốt thử một mảnh nhỏ: trầm thật cho khói mảnh trắng đục và mùi chuyển dần, hàng tẩm cho khói đen và mùi khét. Bài Trầm chìm nước là gì nói kỹ hơn về các phép thử.
Đọc một báo giá thế nào
Một báo giá đủ thông tin sẽ trả lời được: độ nhiễm (nổi, chìm lơ lửng, chìm hẳn), nguồn (rừng hay trồng, mấy năm), phần gỗ, vùng nguyên liệu, và đã xử lý gì sau khai thác. Thiếu mục nào thì hỏi mục đó.
Nếu người bán trả lời được cả năm mục và cho thử đốt, mức giá của họ có cơ sở để bàn. Nếu chỉ có tên vùng và một con số, thì chưa có gì để bàn cả.












