Hai làng gốm nổi tiếng nhất Việt Nam thường bị nói đến như thể cùng một loại hàng. Thực ra chúng khác nhau về thời kỳ, về men, về dáng và về cách hoạt động hôm nay — và biết chỗ khác nhau thì chọn đồ dễ hơn nhiều.
Chu Đậu: dòng gốm cổ được dựng lại
Chu Đậu ở Hải Dương, là trung tâm gốm phát triển mạnh khoảng thế kỷ 14 đến 16. Đây là dòng gốm xuất khẩu: đồ Chu Đậu từng theo đường biển đi khắp châu Á và xa hơn.
Hiện vật nổi tiếng nhất là chiếc bình hoa lam lưu tại Bảo tàng Topkapi ở Istanbul, trên thân có dòng chữ ghi tên người làm — một trong rất ít trường hợp gốm Việt cổ có ký tên tác giả.
Đặc trưng Chu Đậu:
- Men trắng, vẽ lam dưới men. Hoa văn vẽ bằng chất liệu cho màu xanh coban lên nền men trắng ngà, rồi phủ men và nung. Vì vẽ dưới men nên hoa văn nằm bên trong lớp men, chạm vào thấy phẳng.
- Hoa văn thực vật. Sen, cúc, dây leo, cánh hoa cách điệu — bố cục theo băng ngang quanh thân đồ.
- Dáng thanh. Bình, ấm, chân đèn với tỷ lệ cao và thành mỏng hơn so với gốm cùng thời khác.
Nghề ở Chu Đậu bị mai một từ khoảng thế kỷ 17 và chỉ được phục hồi vào cuối thế kỷ 20 dựa trên nghiên cứu hiện vật khảo cổ. Nghĩa là đồ Chu Đậu bạn mua hôm nay là đồ làm lại theo dòng gốm cổ, không phải một mạch nghề chưa từng gián đoạn.
Bát Tràng: nghề liên tục và rất rộng
Bát Tràng ở Gia Lâm, Hà Nội, làm gốm liên tục từ khoảng thế kỷ 14–15 đến nay không ngắt quãng. Vì không gián đoạn, nó tích lũy nhiều dòng men qua các thời kỳ và hôm nay làm gần như mọi thứ: đồ thờ, đồ ăn, đồ trang trí, đồ kỹ thuật.
Đặc trưng Bát Tràng:
- Nhiều dòng men. Nổi tiếng nhất là men rạn — lớp men nứt thành mạng vết nhỏ đều, một hiệu ứng được tạo có chủ ý bằng cách để men và xương gốm co khác nhau khi nguội. Ngoài ra có men ngọc, men lam, men nâu, men chảy.
- Dáng dày, chắc. Thành đồ thường dày hơn Chu Đậu, cầm nặng tay, phù hợp đồ dùng và đồ thờ cỡ lớn.
- Đề tài rộng. Từ tứ linh, tứ quý, phong cảnh đến hoa văn hiện đại.
Bát Tràng hôm nay là một cụm sản xuất lớn với đủ mức chất lượng, từ hàng chợ đến hàng của nghệ nhân. Điều này vừa là ưu điểm — chọn được đúng ngân sách — vừa là điều cần lưu ý, vì "gốm Bát Tràng" không tự nó nói lên chất lượng.
Bảng so sánh
| Chu Đậu | Bát Tràng | |
|---|---|---|
| Vị trí | Hải Dương | Gia Lâm, Hà Nội |
| Thời kỳ đỉnh | Thế kỷ 14–16 | Liên tục từ thế kỷ 14–15 đến nay |
| Men đặc trưng | Men trắng vẽ lam dưới men | Men rạn, men ngọc, men lam, men nâu |
| Hoa văn | Sen, cúc, dây leo, theo băng | Tứ linh, tứ quý, phong cảnh, hiện đại |
| Dáng | Thanh, thành mỏng | Chắc, thành dày |
| Mạch nghề | Gián đoạn, phục hồi cuối thế kỷ 20 | Chưa từng gián đoạn |
| Phù hợp | Đồ trưng bày, quà mang tính văn hóa | Đồ thờ, đồ dùng, đủ mọi ngân sách |
Cách nhìn một món gốm
Bất kể làng nào, mấy điểm sau cho biết mức làm nghề:
Nét vẽ
Vẽ tay có độ dày nét thay đổi, chỗ đậm chỗ nhạt, và hai món cùng mẫu không giống nhau tuyệt đối. In decal thì nét đều tăm tắp và mọi món giống nhau như một. Sờ lên hoa văn decal đôi khi thấy gờ nổi; vẽ dưới men thì phẳng.
Đáy và chân đồ
Lật lên xem. Chân đồ được xử lý gọn, không sắc cạnh, xương gốm mịn — đó là dấu của hàng làm cẩn thận. Đáy thô ráp, còn vết cắt là hàng làm nhanh.
Men rạn thật hay vẽ giả
Men rạn thật là vết nứt trong lớp men, nên nhìn xuyên thấy chiều sâu và vuốt tay không thấy gờ. Vân rạn vẽ hoặc in nằm trên mặt men, nhìn phẳng và đều một cách bất thường.
Tiếng gõ
Gõ nhẹ bằng đầu ngón tay: đồ nung đủ nhiệt cho tiếng vang trong và ngân; đồ nung non cho tiếng đục. Có vết nứt ẩn thì tiếng bị tắt ngay.
Chọn cái nào
Nếu bạn cần một món kể được câu chuyện — làm quà cho khách nước ngoài, làm vật trưng bày — thì dòng hoa lam Chu Đậu có lợi thế: nó gắn với một giai đoạn gốm Việt từng đi ra thế giới.
Nếu bạn cần đồ để dùng, để bày ban thờ, hoặc cần chọn trong một khoảng ngân sách cụ thể, Bát Tràng cho nhiều lựa chọn hơn hẳn.
Và trong cả hai trường hợp, người làm cụ thể quan trọng hơn tên làng.








